Giá nông sản tại Đồng Tháp hôm nay ngày 26/05/2025

0
617

DASCO xin gửi bảng giá nông sản tại Đồng Tháp hôm nay cập nhật ngày 26/05/2025:

Lương thực:

Sản phẩmPhân loạiGiá thị trường VNĐ/kgBiến động
Gạo Đài Thơm 8Lương thực6,200 – 6,600   
Gạo JasmineLương thực17,000 – 19,000 
Gạo OM 18Lương thực6,200 – 6,700 
Gạo OM 5451Lương thực5,900 – 6,000 
Gạo sóc thườngLương thực16,000 – 20,000 
Gạo IR 50404Lương thực7,000 – 7,200 
Lúa NhậtLương thực8,200 – 8,500 
Nếp tươiLương thực8,000 – 8,200 

Ảnh minh họa

Rau củ:

Sản phẩmPhân loạiGiá thị trường VNĐ/kgBiến động
BầuRau, củ8,000 – 9,000 
Bí đỏ tròn Đà LạtRau, củ27,900 – 33,480 
Cải ngọtRau, củ8,000 – 9,000 
Cải thìaRau, củ5,000 – 7,000 
Cải xanhRau, củ8,000 – 9,000 
Diếp cáRau, củ10,000 – 12,000 
Dưa leoRau, củ6,000 – 8,000 
GừngRau, củ27,000 – 29,000 
Hành láRau, củ9,000 – 10,000 
Hành tímRau, củ25,000 – 27,000 
HẹRau, củ8,000 – 10,000 
Khổ quaRau, củ12,000 – 15,000 
Mồng tơiRau, củ8,000 – 10,000 
Ngò gaiRau, củ10,000 – 15,000 
Ngò RíRau, củ10,000 – 20,000 
ỚtRau, củ18,000 – 22,000Giảm 4,000đ
Rau muốngRau, củ6,000 – 8,000 
Rau quếRau, củ8,000 – 10,000 
Rau thơmRau, củ8,000 – 12,000 
Tần ôRau, củ8,000 – 13,000 
Tía tôRau, củ12,000 – 14,000 
Xà láchRau, củ4,000 – 6,000Giảm 2,000đ

Trái cây:

Sản phẩmPhân loạiGiá thị trường VNĐ/kgBiến động
Cam sànhTrái cây4,000 – 6,000 
Mít ruột đỏ Indo loại 1Trái cây65,000 – 67,000 
Mít ruột đỏ Indo loại 2Trái cây55,000 – 57,000 
Mít ruột đỏ Indo loại 3Trái cây34,000 – 36,000 
Mít ruột đỏ Indo Chợ 1Trái cây15,000 – 16,000 
Mít Thái loại 1Trái cây13,000 – 15,000 
Mít Thái loại 2Trái cây7,000 – 8,000 
Mít Thái loại 3Trái cây5,000 – 6,000 
Mít Thái ChợTrái cây3,000 – 4,000 
Sầu riêng monthongTrái cây85,000 – 90,000 
Sầu riêng ri6Trái cây40,000 – 55,000Giảm sâu
ThơmTrái cây8,000 – 10,000 
Xoài Cát ChuTrái cây35,000 – 37,000 
Xoài Cát Hoà Lộc loại 1Trái cây120.000 
Xoài Cát Hoà Lộc loại 2Trái cây80.000 
Xoài Cát Hoà Lộc loại 3Trái cây60.000 
Xoài Đài LoanTrái cây4,000 – 6,000Giảm sâu